HỒI KÝ HQ-11 1973-1975
Có những sự thật mà một người lính già phải mang theo suốt đời — những sự thật không có trong báo chí, diễn văn hay các buổi tưởng niệm. Chúng thuộc về những người từng đứng gác trên boong tàu, ngủ cạnh tiếng đại bác và hơi muối, ngửi mùi dầu diesel trộn với nỗi sợ, và sống sót qua những ngày cuối của một cuộc chiến đã nuốt trọn cả một dân tộc.
Những sự thật ấy không đến từ chính trị.
Chúng đến từ ký ức.
Tôi phục vụ trên HQ-11 VNCH đến cuối tháng 4 năm 1975. Tôi thoát chết hai lần — một từ trái pháo T-54 ở Cà Ná, và một từ pháo kích của VC nhắm vào HQ-11 sau khi đảo Phú Quý đã rơi vào tay họ. Nếu những trái pháo ấy rơi đúng mục tiêu, nếu viên đạn T-54 hạ thấp hơn vài mét, thì đã không có thơ, không có sách, và không có lá thư này gửi đến quý độc giả.
Tôi không viết để buộc tội hay bào chữa.
Tôi viết vì năm mươi năm đã đủ dài,
và vì sự thật — dù đau đớn — cũng cần có người làm chứng.
CÂU CHUYỆN CỦA TÔI BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU
Khoảng năm 2004–2005, mỗi cuối tuần tôi đưa Matthew — con trai tôi, lúc đó 14 tuổi và mắc phải bệnh tự kỷ — đến King of Prussia Mall để đi bộ tập thể dục. Trong thời gian chờ con, những ký ức mà tôi đã chôn sâu hàng chục năm bỗng trở về — những hình ảnh, những giọng nói, và từng mảnh đời của tháng 4 năm 1975. Tôi viết như thể có ai đó mượn tay mình để ghi lại.
Chỉ trong hai tháng, tôi viết hơn một ngàn câu thơ lục bát — bắt đầu bằng Đêm Ra Đi (29/4/1975 ở Bến Bạch Đằng) và kết thúc bằng Về Thăm Gia Đình (4/7/1994). Sau khi về hưu năm 2010, tôi viết thêm ba chương nữa. Sau đó mất 15 năm để dịch chúng sang tiếng Anh cho gia đình hiểu cuộc đời và quá khứ của tôi.
Cuốn sách này là câu chuyện của riêng tôi — nhưng cũng là câu chuyện của hàng triệu người Việt đã bỏ nước ra đi, ở lại, chịu đựng, hoặc gây dựng lại đời mình từ con số không.
GÁNH NẶNG CỦA LỊCH SỬ
Ngày nay, có khoảng 3 đến 5 triệu người Việt đang sống khắp nơi trên thế giới.
Có người ra đi vì tự do.
Có người vì an toàn.
Có người vì kế sinh nhai.
Có người vì tình yêu.
Có người vì lịch sử không cho họ chọn lựa.
“Ngày 30 tháng 4 — Tháng Tư Đen” đã đổi hình sau nửa thế kỷ.
Nó không còn chỉ là cơn giận.
Nó là một vết thương được mang lặng lẽ qua nhiều thế hệ.
Tôi hiểu vị đắng ấy.
Tôi đã từng sống trong nó.
Nhưng hôm nay, thật lòng mà nói:
Tôi không còn hận.
Tôi không còn trách.
Tôi không còn ghét ai.
Không ghét Hồ Chí Minh.
Không ghét Ngô Đình Diệm.
Không ghét Nguyễn Văn Thiệu.
Không ghét Việt Cộng.
HCM, NĐD, NVT đều là tay sai của ngoại bang, Bác Hồ phải đánh thay cho Trung cộng và Liên Sô với súng AK-47. TT Diệm & TT Thiệu phải chận đứng lý thuyết cộng sản lan truyền trong vùng Đông Nam Á thay cho Hoa Kỳ, với súng M-16, giống như thời Trịnh-Nguyễn phân tranh giữa thế kỷ 17: Đường Ngoài vs. Đường Trong, rồi cũng phải chấm dứt.
Lính Miền Bắc giết lính VNCH rất nhiều
Lính VNCH giết họ gấp đôi.
Nhưng tất cả đều là người Việt —
con của cùng một mảnh đất, cùng một dòng sông, cùng một Mẹ Việt Nam.
Cuộc chiến chưa bao giờ giữa Bắc và Nam — chống Mỹ hay chống cộng sản?
Tất cả chiến tranh phải có ngày chấm dứt theo định luật vô thường. Chấm dứt sớm, hòa bình sớm; dây dưa càng lâu, thảm họa càng xâu, chết chóc sẽ lan tràn đến nhiều thế hệ. Thực dân Pháp đô hộ Việt Nam gần 100 năm, biết bao nhiêu Việt Minh hy sinh, và bao nhiêu đồng bào chết oan, nhưng ít ai đổ lỗi cho Pháp. Ngược lại, chúng ta, người Miền Nam, VNCH, sau 50 năm sau nội chiến chắm dứt vẫn còn căm thù CSBV, vẫn còn “chụp mũ” đồng hương, mang cuộc chiến Việt Nam ra hải ngoại đánh tiếp cho hả giận.
“Ngày xưa chống cộng bằng bomb;
Ngày nay chống cộng bằng mồm bằng loa.”
Việt Nam bị mắc kẹt giữa Trung Quốc, Liên Xô và Hoa Kỳ —
một quốc gia nhỏ trở thành bãi chiến trường cho tham vọng của các nước lớn.
Khi quê hương thành bàn cờ,
người lính nào rồi cũng trở thành quân cờ.
Đó không phải là lập luận.
Đó là sự thật từ một người không còn gì để sợ.
HQ-11: TÔI THẤY GÌ, SỐNG RA SAO, VÀ NHỚ GÌ
Sẽ có người nói:
“Anh ta chỉ là một thủy thủ vô tuyến — làm sao anh ta có thể biết?”
Nhưng một truyền tin viên luôn đứng trên đài chỉ huy —
luôn cạnh Hạm Trưởng,
luôn cạnh Sĩ Quan Hải Hành,
và luôn nghe và thấy những điều mà người khác không có dịp.
Tôi không nói rằng mình biết nhiều hơn hai truyền tin viên kia. Tôi chỉ biết 1/3 của chiến cuộc khi tôi đi “ca”
Chúng tôi thay phiên nhau ba “ca”, mỗi ca tám tiếng. Mổi “ca” chỉ biết 1/3 trong phiên trực của họ. Nhưng tôi trực vào đúng những khoảnh khắc định mệnh, và tôi muốn nhớ.
Tôi là người đích thân trao Sổ Hải Hành cho Hạm Trưởng Phạm Đình San khi ông yêu cầu trước khi xuống tàu tại Subic Bay.
Dưới đây là những gì tôi tận mắt chứng kiến:
CÀ NÁ — TRÁI PHÁO T-54
-
HQ-11 vô gần bãi biển để quan sát rỏ hơn.
-
Không biết xe tăng Việt Cộng đang ẩn núp sau cồn cát.
-
Hạm Trưởng San muốn đánh sập cây cầu. Ông muốn cho một toán nhỏ lên bờ. Không ai giơ tay.
-
Ông ta là một hạm trưởng rất gan dạ, nhưng việc muốn gởi một toán tình nguyện lên bờ để phá hủy cây cầu khi VC đang ùa vào Phan Thiết là chẳng khác gì muốn tự sát.
-
Một quả đạn T-54 sau đó đã bắn trúng HQ-11, xuyên thủng bốn lớp thép, lấy mất đầu Thượng sĩ Bàng khi ông ta bước ra khỏi nhà vệ sinh và làm bị thương Hạ Sĩ Bài ở bụng. Sau khi đã rút lui ra khỏi tầm đạn của VC, tôi cùng một nhóm thủy thủ được lệnh phải lượm từng mảnh sọ còn dính tóc của Thượng Sĩ Bàng, và xịt nước rửa máu trên boong tàu. Tôi vẫn còn nhớ cảnh tượng đó.
-
Một tuần sau, chúng tôi được lệnh đi ra đảo Phú Quý.
ĐẢO PHÚ QUÝ — BUỔI SÁNG MÀ ÍT AI MUỐN NHẮC ĐẾN.
Trên đường ra đảo
-
HQ-11 phát hiện một tàu VC. Tôi đang ở trên đài chỉ huy nên tôi thấy tàu VC bỏ chạy.
-
HQ-11 nổ súng.
-
HQ-11 không truy đuổi — Trung Úy Hùng (Trưởng Ban Cơ Khí) báo chỉ còn một máy hoạt động.
Lên đảo
-
Hạm Trưởng San cho một toán lên đảo mua thực phẩm, trong đó có tôi.
-
Chúng tôi đổi dầu diesel lấy đồ ăn, gồm một con heo và nhiều thứ khác.
-
Lúc ấy, đảo chưa lọt vào tay VC.
-
Chúng tôi truyền lệnh của Hạm Trưởng là không cho ai ra khơi đánh cá.
Sáng hôm sau
-
Bình minh vừa lên, hàng chục ghe nhỏ tiến đến — mỗi chiếc hai người, đều mặc đồ đen.
-
Hạm Trưởng San tin họ là VC.
-
Hạm Phó Huân nói họ là ngư dân.
-
Hạm Trưởng San ra lệnh bắn đại liên.
Điều tôi thật sự thấy
Từ vị trí của tôi:
-
Tôi không thấy lửa cháy.
-
Tôi không thấy nổ.
-
Tôi không xác nhận được thương vong.
Cảnh hỗn loạn, tiếng súng, khoảng cách, và góc nhìn — đó là tất cả những gì mắt tôi ghi lại.
Nhiều bài viết sau này nói khác, nhưng tôi chỉ kể những gì chính mắt tôi thấy hôm ấy.
Pháo kích — nhắm vào HQ-11
-
Trước lúc VC pháo kích, chúng tôi mất liên lạc với lực lượng địa phương trên đảo.
-
Khi đó, đảo đã rơi vào tay VC.
-
Pháo của VC từ đảo nhắm vào HQ-11.
-
Tôi nghe tiếng rít và thấy đạn rơi xuống biển, bủng bủng, sát vòng đai con tàu.
-
Tôi thấy một hạ sĩ quan trên đài chỉ huy lấy tay chỉ về hướng pháo của VC trên đảo..
-
HQ-11 rút lui ra xa khỏi tầm pháo của địch.
SỰ IM LẶNG KÉO DÀI
Những năm sau đó, ít ai nhắc đến Đảo Phú Quý.
Có lẽ sự im lặng ấy là do nỗi sợ bị trả thù cho những thủy thủ đoàn bị kẹt ở lại Vietnam, hoặc cả hai.
Có lẽ những ký ức đau thương trong thời nội chiến đã lùi xa.
Có lẽ, ký ức về chiến tranh không đáng để ý đến so với việc xây dựng lại cuộc đời mới.
Hoặc đơn giản là bản năng của con người là muốn chôn vùi một số buổi sáng?
TRỞ VỀ SAIGON — NHỮNG GIỜ PHÚT CUỐI CÙNG
Khi HQ-11 được phép trở về Bộ Tư Lệnh Hải Quân:
• HQ-11 thả neo giữa sông và tham gia phòng không trong khi sân bay Tân Sơn Nhất đang bị pháo kích. Chúng tôi bắn vào một chiếc máy bay đang bay trên đầu hướng về phía Thủ Thiêm.
• Hạm Trưởng San lập tức về nhà để đón vợ và con gái nhỏ. Tôi thấy họ lên HQ-11.
• Tôi thấy Thiếu Tá Nguyễn Văn Tánh — người tiền nhiệm của HT San — lên một con tàu khác.
Nhiều bài viết sau này có nói rằng Đại Tá Đỗ Kiễm có trách nhiệm di tản toàn bộ tàu chiến hải quân Việt Nam Cộng Hòa vì ông ta có làm việc chung với ông Richard Lee Armitage – một SQ cao cấp của HQ/HK thời bấy giờ, và có trách nhiệm di tản tất cả tàu chiến của VNCH sang Subic Bay. Ông ta dọa bắn tôi vì tôi không mặc áo trong khi phụ giúp trên boong tàu. Tôi không biết khi nào ông ta có mặt trên HQ-11, và tại sao ông ta lại ở trên boong tàu với mục đích gì. Tôi đoán, có lẽ, ông ta đang trên đường đi qua một tàu chiến của Hải quân Hoa Kỳ. Tôi không nhớ đã nhìn thấy ông ta trên đài chỉ huy bên cạnh HT San trong những giờ phút cuối cùng. Lý do tôi không mặc áo là vì đó là chiếc áo dơ, đẫm mồ hôi duy nhất tôi còn lại trên mình vào đêm chúng tôi rời Bạch Đằng. Những gì có liên hệ với VNCH đều ném xuống sông tối hôm đó, thẻ bài và cuốn tự điển tiếng Anh. Chỉ nghĩ là tàu đi ra biển lánh nạn, chứ không ai biết là mình sẽ được sang Subic Bay, để rồi sang HK cả.
Những gì tôi nghe — ngay trong phòng truyền tin
-
Trên hành trình rời Bạch Đằng lúc 23:00 giờ ngày 29 tháng 4, trên máy vô tuyến từ Bộ Tư Lệnh Hải Quân lúc đó chỉ còn lại những người tự xưng là đại tá tư lệnh này, tư lệnh kia, trong khi tất cả tướng tá đều đã ở trên các chiến hạm chuẩn bị di tản. Tôi nghe rất rỏ là họ ra lệnh tấc cả chiến hạm đừng di tản, và có yêu cầu HQ-11 ở lại, hứa sẽ bỏ qua sự việc xảy ra tại đảo Phú Quý.
-
Chúng tôi giữ im lặng vô tuyến và tiếp tục hành trình trong bóng tối hướng về Vũng Tàu.
Chờ đồng đội tại Vũng Tàu
-
Chúng tôi đợi đến trưa ngày 30-4-1975, chờ những thủy thủ đoàn về đón gia đình họ.
-
Khi đến trưa, không thấy ai đến Vũng Tàu.
-
Chúng tôi rời đi, biết rằng họ sẽ không thể nào đến Vũng Tàu được.
Trước Khi Rời Việt Nam
-
Tôi là người thông báo cho HT San biết Tổng thống Dương Văn Minh đã ra lệnh cho toàn thể QL/VNCH hạ vũ khí.
-
Tôi thúc giục HT San nên đi ngay. Tôi không muốn đối mặt với cái chết lần thứ ba.
-
Tại Subic Bay, HT San yêu cầu tôi đưa cho ông cuốn Sổ Hải Hành trước khi xuống tàu.
SAU CHIẾN TRANH.
Tại Hoa Kỳ, tôi gây dựng lại cuộc đời qua hơn 25 năm phục vụ Khu Học Chánh Philadelphia. Đồng nghiệp, giáo viên, hiệu trưởng, nhân viên trong văn phòng chuyên về thi cử và tuyển lựa nhân viên (Personnel Testing Department – Office of Human Resources) không biết về quá khứ của tôi. Họ chỉ biết có một nhân viên người Á Châu tên “Tam Huynh” làm việc trong Personnel Testing Department.
Chiến tranh tạo nên quá khứ tôi.
Giáo dục tạo nên tương lai tôi.
Cả hai tạo nên con người viết lá thư này.
TẠI SAO TÔI VIẾT LÁ THƯ NÀY
Tôi không viết để lên án.
Tôi không viết để biện hộ.
Tôi không viết để khơi lại nỗi đau.
Tôi viết vì tôi còn sống,
và những người đã chết thì không thể nói được.
Tôi viết vì nếu chúng ta không kể sự thật của mình,
người khác sẽ kể thay cho chúng ta — theo sự hiểu biết của họ.
Tôi viết vì Việt Nam — Bắc hay Nam — vẫn là một quê hương,
và con cháu chúng ta xứng đáng có một tương lai không còn gánh nặng oán hờn.
Năm mươi năm là quá đủ.
Quá khứ phải dạy ta, chứ không bỏ tù ta.
Lá thư này là lời chứng cuối cùng của tôi —
không phải của thắng bại,
mà của sinh tồn, nhân tính và sự thật.
LỜI CUỐI
Cầu mong tất cả người con Việt Nam — dù còn sống hay đã khuất —
tìm được sự bình an nơi bờ biển mà họ đang yên nghỉ.
Đối với những ai đang vật lộn để buông bỏ quá khứ,
Tôi chỉ có thể nói điều này:
Buông bỏ không có nghĩa là quên đi —
đó là bước đầu tiên để chấm dứt khổ đau.
Chúng ta có thể sống khắp năm châu,
nhưng ký ức, ngôn ngữ và trái tim chúng ta
sẽ mãi thì thầm quê hương Việt Nam.
